Chiếc Thang Máy Của Ân Sủng Và Tập Bản Thảo Viết Giữa Cơn Ho Ra Máu
Đêm Thứ Năm Tuần Thánh năm 1896, dòng máu đỏ tươi từ phổi trào lên thấm ướt chiếc khăn tay vải lanh báo hiệu cái chết đang đến gần ở tuổi hai mươi ba; ngay giữa đêm tối đức tin dày đặc và những cơn sốt lao phổi, Têrêsa cầm bút sắt viết nên bí mật về “Con Đường Thơ Ấu Thiêng Liêng” — chiếc thang máy của đôi cánh tay Thiên Chúa.
THANG MÁY ÂN SỦNG
Một luồng chất lỏng ấm nóng vị tanh nồng của sắt bất ngờ trào từ lồng ngực lên cổ họng khi đồng hồ đan viện vừa điểm mười hai giờ đêm Thứ Năm Tuần Thánh rạng sáng Thứ Sáu Tuần Thánh, ngày 3 tháng 4 năm 1896. Sau cả buổi tối quỳ canh thức bên Bàn Thờ Tạm lạnh buốt đến tận nửa đêm, nữ tu hai mươi ba tuổi Têrêsa vừa đặt đầu xuống chiếc gối rơm trong bóng tối tuyệt đối của căn phòng số 26. Không được phép thắp đèn dầu theo luật dòng giờ đại thinh lặng, cô đưa chiếc khăn tay bằng vải lanh trắng lên lau miệng, rồi lặng lẽ nhắm mắt ngủ tiếp.
Sáng sớm hôm sau, khi ánh sáng xám xịt của ngày Thứ Sáu Tuần Thánh lọt qua chấn song cửa sổ gỗ, Têrêsa cầm chiếc khăn tay đưa lên gần mắt. Một vệt máu đỏ tươi đã khô sẫm loang rộng trên nền vải trắng. Trực khuẩn lao phổi — căn bệnh tử thần của thế kỷ mười chín — đã chính thức xé rách mạch máu trong lồng ngực cô. Thay vì hoảng loạn hay bật khóc tiếc nuối tuổi xuân mới hai mươi ba, trái tim cô nữ tu trẻ nhảy mừng như một người lính gác nghe thấy tiếng kèn báo hiệu đoàn xe của Đức Vua đã tới sát cổng thành: “Chàng Tân Lang Giêsu đã đến gõ cửa gọi mình về nhà!”
Đêm Thứ Năm Tuần Thánh 1896 Và Vệt Máu Đỏ Tươi Trên Khăn Vải Lanh
Vẫn giữ nụ cười bình thản trên môi và chạm nhẹ ngón tay vào cây Thánh Giá gỗ có cài những cánh hoa hồng khô trong túi áo, sáng Thứ Sáu Tuần Thánh hôm ấy Têrêsa xin phép Mẹ Bề trên vẫn được xuống lau chùi cửa kính và quét dọn như không có chuyện gì xảy ra. Thế nhưng, đúng vào ngày đại lễ Phục Sinh năm 1896, chỉ hai ngày sau giọt máu đầu tiên ấy, một thử thách còn khủng khiếp hơn cả bệnh lao phổi bất ngờ ập xuống linh hồn cô: “Đêm tối đức tin” dày đặc nhất trong lịch sử thần bí Kitô giáo.
Mọi niềm an ủi ngọt ngào khi cầu nguyện hoàn toàn biến mất. Trước mắt trí khôn cô không còn là bầu trời thiên đàng rực rỡ ánh sáng, mà chỉ là một bức tường sương mù đen kịt, lạnh lẽo và trống rỗng. Từ trong bóng tối nội tâm ấy, một giọng nói cám dỗ vô hình liên tục cười nhạo bên tai cô mỗi khi cô ho sù sụ trên giường bệnh: “Ngươi mơ về một quê hương ánh sáng sau khi chết ư? Nhìn xem, phía sau nấm mồ chỉ là đêm tối của hư vô tuyệt đối! Ngươi đã hy sinh tuổi trẻ trong bốn bức tường này vì một cái Không khổng lồ!”
Đó là cuộc chiến sinh tử mà sau này Têrêsa thú nhận với chị ruột là Mẹ Agnès rằng cô đã phải dùng máu của chính mình để viết lại. Bị vây bủa bởi bóng tối vô thần sắc lạnh ấy suốt mười tám tháng cuối đời, Têrêsa không hề rút lui. Cô tự nguyện ngồi vào “bàn tiệc đắng nghét của những người tội lỗi không còn đức tin”, ăn lấy chiếc bánh sầu khổ của họ để cầu xin ánh sáng cho những linh hồn đang tuyệt vọng ngoài thế gian. Mỗi lần tiếng nói hư vô gào thét trong đầu, cô lại nắm chặt cây Thánh Giá gỗ gắn cánh hoa hồng khô, hướng về Nhà Tạm mà đọc lớn hàng trăm lần kinh Tin Kính bằng một ý chí sắt đá vượt lên trên mọi cảm xúc.
Bàn Tiệc Của Những Người Tội Lỗi Và Tập Vở Học Sinh Viết Dưới Ánh Đèn Dầu
Chính giữa lò lửa của bệnh tật thể xác và đêm tối tinh thần ấy, theo lệnh vâng phục của người chị ruột là Mẹ Agnès (Bề trên đan viện giai đoạn 1893–1896) và sau đó là Mẹ Marie de Gonzague, Têrêsa bắt đầu ngồi trên chiếc ghế đẩu nhỏ kê chiếc bảng gỗ lên đầu gối để viết lại những kỷ niệm đời mình vào những cuốn vở học sinh rẻ tiền. Dưới ánh đèn dầu leo lét cuối giờ tối, bàn tay gầy guộc xanh xao cầm quản bút sắt chấm mực tím viết liền một mạch không cần bản nháp — tạo nên ba tập thủ bút A, B và C mà sau khi cô qua đời sẽ được xuất bản dưới tên gọi Chuyện Một Tâm Hồn (Histoire d’une Âme).
Trong những trang vở viết giữa những cơn sốt hâm hấp và tiếng ho khan ấy, Têrêsa đã giải đáp một câu hỏi làm đau đầu hàng triệu Kitô hữu suốt nhiều thế kỷ: Làm sao một linh hồn nhỏ bé, yếu đuối, đầy bất toàn lại có thể nên thánh khi tự biết mình không thể thực hiện những việc đền tội phi thường như các Thánh Giáo phụ sa mạc? Cô nhìn ra thế giới hiện đại cuối thế kỷ mười chín và chợt mỉm cười khi tìm thấy một hình ảnh vô cùng đời thường nhưng sắc bén: chiếc thang máy vừa mới được phát minh trong các tòa nhà cao tầng ở Paris.
“Con thấy mình quá nhỏ bé để tự leo lên chiếc cầu thang dốc đứng của sự trọn lành,” Têrêsa viết dưới ánh đèn dầu, mắt sáng lên niềm vui khám phá, “vì thế con đã tìm trong Kinh Thánh xem có một chiếc thang máy nào nâng con lên tới tận Chúa Giêsu hay không. Và con đã đọc thấy lời này chảy ra từ trái tim Thiên Chúa: Như mẹ hiền an ủi con thơ, Ta sẽ an ủi các ngươi như vậy! Thưa Chúa, chiếc thang máy nâng con lên tới tận Thiên Đàng chính là đôi cánh tay của Chúa Giêsu! Để được chiếc thang máy ấy bế lên, con không cần phải trở nên to lớn; trái lại, con phải giữ mình thật bé nhỏ, phải nhìn nhận sự yếu đuối bất lực của mình và phó thác trọn vẹn vào lòng thương xót Chúa!”
Khám Phá Chiếc Thang Máy Của Đôi Cánh Tay Chúa: Con Đường Thơ Ấu Thiêng Liêng
Khoảnh khắc ấy, “Con Đường Thơ Ấu Thiêng Liêng” (La Petite Voie) chính thức ra đời. Không còn là nỗi sợ hãi một vị Thẩm Phán nghiêm khắc cầm sổ ghi từng lỗi lầm nhỏ để trừng phạt; Thiên Chúa trong mắt Têrêsa là người Cha, người Mẹ dịu hiền chỉ mong đứa con nhỏ vấp ngã biết ngước mắt lên giơ hai cánh tay nhỏ xíu ra để được bế bổng vào lòng. Ngay cả khi một linh hồn lỡ sa ngã nhiều lần, chỉ cần họ không nản lòng tự ti mà quay lại nhìn Chúa với lòng khiêm nhường tín thác, ngọn lửa Tình Yêu Thương Xót của Chúa sẽ lập tức thiêu rụi mọi vết nhơ trong chớp mắt.
Từ bệ phóng của “chiếc thang máy ân sủng” ấy, căn phòng nhỏ hẹp ở Lisieux bỗng nhiên mở rộng ra khắp năm châu bốn biển. Mẹ Bề trên trao cho Têrêsa nhiệm vụ làm người chị thiêng liêng cầu nguyện và viết thư nâng đỡ hai linh mục truyền giáo trẻ tuổi: cha Maurice Bellière đang chuẩn bị đi châu Phi và cha Adolphe Roulland thuộc Hội Thừa Sai Paris đang vượt biển sang vùng Tứ Xuyên (Trung Quốc). Dù chưa từng bước chân ra khỏi cổng đan viện, từng lá thư viết bằng mực tím của cô nữ tu đang ho ra máu tại Lisieux đã trở thành nguồn sức mạnh phi thường giữ vững đức tin cho các nhà truyền giáo giữa rừng thiêng nước độc.
Những Lá Thư Vượt Đại Dương Tới Châu Phi Và Trung Hoa Từ Giường Bệnh
Đặt cây bút sắt xuống mặt bàn gỗ khi ngọn đèn dầu đã cạn gần hết, Têrêsa đưa tay rút từ trong túi áo dòng ra cây Thánh Giá gỗ nhỏ. Những cánh hoa hồng khô cài bên chân tượng Chúa giờ đây đã thấm thêm hơi ấm từ đôi bàn tay sốt cao của cô. Cô nhìn lên bức tranh Thánh Nhan Chúa Giêsu treo bên giường, thầm hứa rằng khi đôi phổi này ngừng thở trên mặt đất, công việc truyền giáo thực sự của cô mới chính thức bắt đầu từ trên Thiên Đàng.
“Như mẹ hiền an ủi con thơ, Ta sẽ an ủi các ngươi như vậy; tại Giê-ru-sa-lem, các ngươi sẽ được an ủi vỗ về.”— Sách Ngôn Sứ I-sai-a 66:13
Lạy Chúa là Cha giàu lòng thương xót, Đấng đã phán qua ngôn sứ I-sai-a rằng Ngài sẽ ẵm bồng và an ủi chúng con như mẹ hiền an ủi con thơ. Khi tâm hồn chúng con rơi vào đêm tối khô khan, hoài nghi hay mặc cảm tội lỗi, xin cho chúng con nhớ tới chiếc thang máy ân sủng của Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, để chúng con biết phó thác trọn vẹn sự yếu đuối của mình vào đôi cánh tay cứu độ của Chúa Giêsu. Amen.
Giải Đáp Chuyên Sâu Kinh Thánh & Lịch Sử
“Con Đường Thơ Ấu Thiêng Liêng” (The Little Way) của Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu là gì?
Tại sao Thánh Têrêsa lại phải trải qua “đêm tối đức tin” suốt 18 tháng cuối đời?
Tác phẩm “Chuyện Một Tâm Hồn” (Histoire d’une Âme) được viết trong hoàn cảnh nào?
Đưa Lời Suy Ngẫm Vào Giờ Cầu Nguyện
Thắp miễn phí một ngọn nến 24h cầu bình an cho người thân hoặc bước vào Nhà Nguyện tĩnh lặng.